Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
modeller


noun
a person who creates models
Syn:
modeler
Derivationally related forms:
model, model (for: modeler)
Hypernyms:
creator
Instance Hyponyms:
Tussaud, Marie Tussaud, Madame Tussaud, Marie Grosholtz

Related search result for "modeller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.