Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
miniscule


adjective
very small
- a minuscule kitchen
- a minuscule amount of rain fell
Syn:
minuscule
Similar to:
small, little


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.