Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
meronymy


noun
the semantic relation that holds between a part and the whole
Syn:
part to whole relation
Hypernyms:
semantic relation
Part Meronyms:
part, portion, component part, component, constituent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.