Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
meliorative


adjective
tending to ameliorate
Syn:
ameliorating, ameliorative, amelioratory
Similar to:
bettering
Derivationally related forms:
meliorate, ameliorate (for: amelioratory), ameliorate (for: ameliorative)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "meliorative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.