Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
megalohepatia


noun
abnormal enlargement of the liver
Syn:
hepatomegaly
Hypernyms:
abnormality, abnormalcy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.