Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
matriculation


noun
admission to a group (especially a college or university)
Syn:
matric
Derivationally related forms:
matriculate
Hypernyms:
admission, admittance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.