Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
marooned


adjective
cut off or left behind
- an isolated pawn
- several stranded fish in a tide pool
- travelers marooned by the blizzard
Syn:
isolated, stranded
Similar to:
unaccompanied


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.