Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
locator


noun
a person who fixes the boundaries of land claims
Syn:
locater
Derivationally related forms:
locate (for: locater), locate
Hypernyms:
surveyor

Related search result for "locator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.