Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lank


adjective
1. long and thin and often limp
- grown lank with fasting
- lank mousy hair
Similar to:
long
2. long and lean
Syn:
spindly
Similar to:
thin, lean

Related search result for "lank"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.