Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
languorous


adjective
lacking spirit or liveliness
- a lackadaisical attempt
- a languid mood
- a languid wave of the hand
- a hot languorous afternoon
Syn:
dreamy, lackadaisical, languid
Similar to:
lethargic, unenrgetic
Derivationally related forms:
languor, dreaminess (for: dreamy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "languorous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.