Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
interlard


verb
introduce one's writing or speech with certain expressions
Syn:
intersperse
Derivationally related forms:
interspersion (for: intersperse)
Hypernyms:
insert, enclose, inclose, stick in, put in, introduce
Hyponyms:
interleave
Verb Frames:
- Somebody ----s something PP

Related search result for "interlard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.