Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
inordinateness


noun
immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits
Syn:
excess, excessiveness
Derivationally related forms:
inordinate, excessive (for: excessiveness)
Hypernyms:
immoderation, immoderateness
Hyponyms:
extravagance, extravagancy, exorbitance, outrageousness, overplus,
plethora, superfluity, embarrassment

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.