Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ingratitude


noun
a lack of gratitude (Freq. 1)
Syn:
ungratefulness
Ant:
gratitude
Derivationally related forms:
ungrateful (for: ungratefulness)
Hypernyms:
feeling

Related search result for "ingratitude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.