Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
immutable


adjective
not subject or susceptible to change or variation in form or quality or nature
- the view of that time was that all species were immutable, created by God
Syn:
changeless
Ant:
mutable
Derivationally related forms:
changelessness (for: changeless), immutableness, immutability

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "immutable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.