Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
habilimented


adjective
dressed or clothed especially in fine attire;
often used in combination
- the elegantly attired gentleman
- neatly dressed workers
- monks garbed in hooded robes
- went about oddly garmented
- professors robed in crimson
- tuxedo-attired gentlemen
- crimson-robed Harvard professors
Syn:
appareled, attired, dressed, garbed, garmented, robed
Similar to:
clothed, clad


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.