Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gumshoe


noun
1. a waterproof overshoe that protects shoes from water or snow
Syn:
arctic, galosh, golosh, rubber
Hypernyms:
overshoe
2. someone who is a detective
Syn:
dick, hawkshaw
Usage Domain:
colloquialism
Hypernyms:
detective, investigator, tec, police detective


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.