Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
glycerin


noun
a sweet syrupy trihydroxy alcohol obtained by saponification of fats and oils
Syn:
glycerol, glycerine
Derivationally related forms:
glycerolize (for: glycerol)
Hypernyms:
alcohol


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.