Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
geographer


noun
an expert on geography (Freq. 1)
Derivationally related forms:
geography
Hypernyms:
expert
Hyponyms:
cartographer, map maker
Instance Hyponyms:
Mercator, Gerardus Mercator, Gerhard Kremer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.