Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gauzy


adjective
so thin as to transmit light
- a hat with a diaphanous veil
- filmy wings of a moth
- gauzy clouds of dandelion down
- gossamer cobwebs
- sheer silk stockings
- transparent chiffon
- vaporous silks
Syn:
diaphanous, filmy, gauze-like, gossamer, see-through,
sheer, transparent, vaporous, vapourous, cobwebby
Similar to:
thin
Derivationally related forms:
cobweb (for: cobwebby), transparency (for: transparent), transparentness (for: transparent), gauze, film (for: filmy)

Related search result for "gauzy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.