Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gastrogavage


noun
feeding a nutrient solution into the stomach through a tube through a surgically created opening
Hypernyms:
forced feeding, gavage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.