Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
frowsty


adjective
stale and unclean smelling
Syn:
fusty, musty
Similar to:
malodorous, malodourous, unpleasant-smelling, ill-smelling, stinky
Derivationally related forms:
must (for: musty), mustiness (for: musty)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frowsty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.