Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fosterling


noun
a child who is raised by foster parents
Syn:
foster-child, foster child
Hypernyms:
child, kid, youngster, minor, shaver,
shaver, small fry, tiddler, tike, tyke,
fry, nestling
Hyponyms:
foster-daughter, foster daughter, foster-son, foster son

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.