Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
foreshadowing


I - noun
the act of providing vague advance indications;
representing beforehand
Syn:
prefiguration, adumbration
Derivationally related forms:
foreshadow, prefigure (for: prefiguration)
Hypernyms:
prediction, anticipation, prevision

II - adjective
indistinctly prophetic
Syn:
adumbrative, prefigurative
Similar to:
prophetic, prophetical
Derivationally related forms:
prefigure (for: prefigurative)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.