Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flagstaff


noun
a tall staff or pole on which a flag is raised
Syn:
flagpole
Hypernyms:
staff

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flagstaff"
  • Words contain "flagstaff" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cột cờ cán

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.