Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fission


noun
1. reproduction of some unicellular organisms by division of the cell into two more or less equal parts
Hypernyms:
asexual reproduction, agamogenesis
Hyponyms:
schizogony
2. a nuclear reaction in which a massive nucleus splits into smaller nuclei with the simultaneous release of energy
Syn:
nuclear fission
Hypernyms:
nuclear reaction

Related search result for "fission"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.