Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fella


noun
a boy or man (Freq. 3)
- that chap is your host
- there's a fellow at the door
- he's a likable cuss
- he's a good bloke
Syn:
chap, fellow, feller, lad, gent,
blighter, cuss, bloke
Hypernyms:
male, male person
Hyponyms:
dog


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.