Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fanaticism


noun
excessive intolerance of opposing views (Freq. 2)
Syn:
fanatism, zealotry
Derivationally related forms:
fanatic (for: fanatism)
Hypernyms:
intolerance

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.