Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
faineant


adjective
disinclined to work or exertion
- faineant kings under whose rule the country languished
- an indolent hanger-on
- too lazy to wash the dishes
- shiftless idle youth
- slothful employees
- the unemployed are not necessarily work-shy
Syn:
indolent, lazy, otiose, slothful, work-shy
Similar to:
idle
Derivationally related forms:
slothfulness (for: slothful), laziness (for: lazy), indolence (for: indolent), faineance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.