Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eyes



noun
opinion or judgment (Freq. 4)
- in the eyes of the law
- I was wrong in her eyes
Hypernyms:
opinion, sentiment, persuasion, view, thought


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.