Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
exhortation


noun
1. a communication intended to urge or persuade the recipients to take some action (Freq. 2)
Derivationally related forms:
exhort
Hypernyms:
communication, communicating
2. the act of exhorting;
an earnest attempt at persuasion
Syn:
incitement
Derivationally related forms:
exhort
Hypernyms:
persuasion, suasion
Hyponyms:
pep talk

Related search result for "exhortation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.