Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eucaryotic


adjective
having cells with 'good' or membrane-bound nuclei
Syn:
eukaryotic
Ant:
procaryotic, prokaryotic (for: eukaryotic)
Pertains to noun:
eukaryote, eukaryote (for: eukaryotic)
Derivationally related forms:
eucaryote, eukaryote (for: eukaryotic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.