Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
empale


verb
pierce with a sharp stake or point
- impale a shrimp on a skewer
Syn:
transfix, impale, spike
Derivationally related forms:
spike (for: spike), impalement (for: impale)
Hypernyms:
pierce, thrust
Hyponyms:
pin, spear
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "empale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.