Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
embank


verb
enclose with banks, as for support or protection
- The river was embanked with a dyke
Derivationally related forms:
embankment
Hypernyms:
enclose, hold in, confine
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "embank"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.