Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dreamed


adjective
conceived of or imagined or hoped for (Freq. 1)
- his dreamed symphony that would take the world of music by storm
Similar to:
unreal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.