Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dingdong


I - verb
go 'ding dong', like a bell
Syn:
ding, dong
Hypernyms:
ring, peal
Verb Frames:
- Something ----s

II - adverb
heartily or earnestly
- They fell to work dingdong
Usage Domain:
colloquialism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.