Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
detox


I - noun
the hospital ward or clinic in which patients are detoxified
Hypernyms:
ward, hospital ward

II - verb
treat for alcohol or drug dependence
- He was detoxified in the clinic
Syn:
detoxify
Derivationally related forms:
detoxification (for: detoxify)
Hypernyms:
treat, care for
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.