Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
deprecation


noun
1. a prayer to avert or remove some evil or disaster
Hypernyms:
prayer, petition, orison
2. the act of expressing disapproval (especially of yourself)
Syn:
denigration
Derivationally related forms:
denigrate (for: denigration), deprecate
Hypernyms:
disparagement, dispraise

Related search result for "deprecation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.