Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crosshairs


noun
a center of interest
- the war on terrorism has put Saddam Hussein in the crosshairs
Usage Domain:
colloquialism
Hypernyms:
center, centre, center of attention, centre of attention


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.