Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
convocation


noun
1. a group gathered in response to a summons
Derivationally related forms:
convoke
Hypernyms:
gathering, assemblage
2. the act of convoking
Syn:
calling together
Derivationally related forms:
convoke
Hypernyms:
assembly, assemblage, gathering

Related search result for "convocation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.