Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coconspire


verb
conspire together
- The two men coconspired to cover up the Federal investigation
Derivationally related forms:
coconspirator
Hypernyms:
conspire, cabal, complot, conjure, machinate
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.