Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chockful


adjective
packed full to capacity (Freq. 1)
- chowder chockablock with pieces of fish
Syn:
chockablock, chock-full, choke-full, chuck-full, cram full
Similar to:
full


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.