Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chastisement


noun
1. verbal punishment (Freq. 1)
Syn:
castigation
Derivationally related forms:
chastise, castigate (for: castigation)
Hypernyms:
punishment, penalty, penalization, penalisation
2. a rebuke for making a mistake
Syn:
correction, chastening
Derivationally related forms:
chastise
Hypernyms:
rebuke, reproof, reproval, reprehension, reprimand

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.