Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chambered


adjective
having compartmental chambers (Freq. 1)
- a spiral chambered seashell
Similar to:
divided

Related search result for "chambered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.