Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chachka


noun
1. (Yiddish) an attractive, unconventional woman
Syn:
tsatske, tshatshke, tchotchke, tchotchkeleh
Topics:
Yiddish
Hypernyms:
girl, miss, missy, young lady, young woman, fille
2. (Yiddish) an inexpensive showy trinket
Syn:
tsatske, tshatshke, tchotchke
Topics:
Yiddish
Hypernyms:
collectible, collectable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.