Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
centimo


noun
a fractional monetary unit of Venezuela and Costa Rica and Equatorial Guinea and Paraguay and Spain
Hypernyms:
fractional monetary unit, subunit
Part Holonyms:
bolivar, colon, Costa Rican colon, guarani, peseta, Spanish peseta


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.