Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
caudally


adverb
toward the posterior end of the body
Syn:
caudal
Derived from adjective:
caudal (for: caudal), caudal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.