Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
caruncle


noun
an outgrowth on a plant or animal such as a fowl's wattle or a protuberance near the hilum of certain seeds
Syn:
caruncula
Derivationally related forms:
caruncular (for: caruncula), caruncular, carunculous
Hypernyms:
process, outgrowth, appendage
Hyponyms:
wattle, lappet

Related search result for "caruncle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.