Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
carnality


noun
feeling morbid sexual desire or a propensity to lewdness
Syn:
prurience, pruriency, lasciviousness, lubricity
Derivationally related forms:
carnal, lascivious (for: lasciviousness), prurient (for: pruriency), prurient (for: prurience)
Hypernyms:
amorousness, eroticism, erotism, sexiness, amativeness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.