Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cantor


noun
1. the musical director of a choir
Syn:
choirmaster, precentor
Derivationally related forms:
precentorship (for: precentor)
Hypernyms:
musician
2. the official of a synagogue who conducts the liturgical part of the service and sings or chants the prayers intended to be performed as solos
Syn:
hazan
Hypernyms:
spiritual leader

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cantor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.