Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bullfight


noun
a Spanish or Portuguese or Latin American spectacle;
a matador baits and (usually) kills a bull in an arena before many spectators
Syn:
corrida
Hypernyms:
spectacle
Hyponyms:
novillada

Related search result for "bullfight"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.